Ổn định lãi suất tạo “điểm tựa niềm tin” cho nền kinh tế
Việc NHNN kiên định định hướng giữ ổn định và từng bước giảm mặt bằng lãi suất có ý nghĩa như thế nào đối với tâm lý thị trường, thưa ông?
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, việc NHNN Việt Nam tiếp tục phát đi thông điệp mạnh mẽ về ổn định và hạ nhiệt mặt bằng lãi suất đang thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư và thị trường tài chính. Đây không chỉ là câu chuyện chi phí vốn ngắn hạn mà còn phản ánh tư duy điều hành ngày càng linh hoạt, chủ động và mang tầm chiến lược trong giai đoạn Việt Nam bước vào chu kỳ phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao, cải cách thể chế sâu rộng và nâng cao vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế.

Việc NHNN kiên định định hướng giữ ổn định và từng bước giảm mặt bằng lãi suất trước hết có ý nghĩa rất lớn đối với tâm lý thị trường. Trong bối cảnh doanh nghiệp vẫn đang phục hồi sau giai đoạn khó khăn kéo dài, sự ổn định của chính sách tiền tệ giúp củng cố niềm tin, tạo điều kiện để khu vực sản xuất – kinh doanh chủ động hơn trong kế hoạch đầu tư, mở rộng hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Mặt bằng lãi suất hợp lý sẽ góp phần giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt ở các lĩnh vực có vai trò dẫn dắt tăng trưởng như công nghiệp chế biến chế tạo, xuất khẩu, logistics, hạ tầng và chuyển đổi số. Khi chi phí vốn giảm xuống, dòng tiền sẽ có điều kiện lưu thông tốt hơn, qua đó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và tạo thêm việc làm cho xã hội.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là định hướng điều hành hiện nay của NHNN không phải là nới lỏng bằng mọi giá mà là ổn định trong trạng thái cân bằng. Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn nên việc điều hành lãi suất luôn phải đồng thời tính tới nhiều biến số như tỷ giá, lạm phát, dòng vốn quốc tế và an toàn hệ thống ngân hàng.
Đặc biệt, bối cảnh quốc tế hiện nay đang tạo ra không ít áp lực cho các ngân hàng trung ương, trong đó có Việt Nam. Khả năng cao Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn dự kiến do lạm phát tại Mỹ có dấu hiệu tăng trở lại và chưa thực sự ổn định bền vững quanh mức mục tiêu. Điều này khiến dư địa giảm mạnh lãi suất tại các nền kinh tế mới nổi bị thu hẹp phần nào, bởi nếu chênh lệch lãi suất VND – USD xuống quá thấp, áp lực lên tỷ giá và dòng vốn sẽ gia tăng.
Chính vì vậy, việc NHNN vẫn duy trì được định hướng hỗ trợ tăng trưởng nhưng đồng thời giữ ổn định kinh tế vĩ mô cho thấy năng lực điều hành ngày càng linh hoạt và thực chất hơn.
Hệ thống ngân hàng vẫn đang gánh phần lớn vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế
Theo ông, vì sao lãi suất huy động vẫn có xu hướng tăng ở một số ngân hàng thời gian qua?
Thực tế thời gian qua, dù định hướng điều hành là giảm mặt bằng lãi suất, một số ngân hàng thương mại vẫn phải điều chỉnh tăng lãi suất huy động ở một số kỳ hạn. Điều này phản ánh áp lực cân đối vốn và thanh khoản mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Nguyên nhân quan trọng đầu tiên nằm ở nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế còn rất lớn. Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu tư mạnh cho các dự án hạ tầng chiến lược như cao tốc, sân bay, logistics, năng lượng và phát triển đô thị. Đây đều là các lĩnh vực cần nguồn vốn quy mô lớn với thời gian thu hồi dài.
Trong khi đó, hệ thống tài chính Việt Nam hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng. Thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp dù đang từng bước phục hồi và hoàn thiện nhưng vẫn cần thêm thời gian để nâng quy mô, chiều sâu và sức hấp dẫn đủ lớn nhằm giúp doanh nghiệp huy động hiệu quả nguồn vốn dài hạn từ thị trường.

Điều đó đồng nghĩa với việc hệ thống ngân hàng vẫn đang gánh phần lớn vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế, đặc biệt là vốn trung – dài hạn.
Ngoài ra, dù tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn đã có xu hướng giảm dần theo lộ trình tái cơ cấu hệ thống tài chính, nhưng đây là quá trình cần thời gian. Để đảm bảo cân đối thanh khoản và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn vốn, nhiều ngân hàng vẫn phải duy trì mức lãi suất huy động đủ hấp dẫn nhằm ổn định nguồn vốn đầu vào, nhất là ở các kỳ hạn dài.
Bên cạnh đó, áp lực từ môi trường tài chính quốc tế cũng là yếu tố cần tính đến. Khi FED duy trì lãi suất cao, mặt bằng lãi suất trong nước khó có thể giảm quá sâu trong ngắn hạn nếu muốn giữ ổn định tỷ giá và tâm lý thị trường.
Ông nhận định thế nào về dư địa giảm thêm lãi suất trong thời gian tới?
Dư địa giảm thêm lãi suất hiện nay vẫn còn nhưng không còn quá lớn như giai đoạn trước. Điều hành chính sách tiền tệ hiện nay đòi hỏi sự hài hòa giữa nhiều mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì niềm tin thị trường và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính – ngân hàng.
Thực tế cho thấy bài toán của nền kinh tế hiện nay không chỉ nằm ở chi phí vốn mà còn ở khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và sức cầu của thị trường. Có giai đoạn lãi suất đã giảm đáng kể nhưng tín dụng vẫn tăng chậm, cho thấy vấn đề cốt lõi còn liên quan tới đầu ra sản xuất kinh doanh, tính minh bạch tài chính và niềm tin đầu tư.
Do đó, dư địa quan trọng hơn trong thời gian tới có thể nằm ở việc nâng cao hiệu quả phân bổ tín dụng, thúc đẩy chuyển đổi số để giảm chi phí vận hành ngân hàng, phát triển thị trường vốn và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
Nếu làm tốt các yếu tố này, mặt bằng lãi suất có thể giảm theo hướng bền vững hơn mà vẫn đảm bảo ổn định vĩ mô.
Từ nay đến cuối năm, mặt bằng lãi suất được dự báo sẽ tiếp tục duy trì trạng thái ổn định là chủ đạo, có thể dao động nhẹ giữa các nhóm ngân hàng nhưng khó xuất hiện biến động lớn nếu kinh tế toàn cầu không phát sinh cú sốc mới.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bền vững, chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục đóng vai trò “trụ đỡ ổn định” của nền kinh tế. Tuy nhiên, để tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng dài hạn, điều quan trọng không chỉ là giảm lãi suất mà còn phải phát triển đồng bộ các cấu phần của thị trường tài chính.
Về dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh phát triển thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các định chế tài chính phi ngân hàng nhằm hình thành các kênh dẫn vốn trung – dài hạn hiệu quả hơn cho nền kinh tế. Khi cấu trúc thị trường vốn được hoàn thiện, áp lực cung ứng vốn sẽ giảm dần cho hệ thống ngân hàng, qua đó tạo dư địa lớn hơn cho việc duy trì mặt bằng lãi suất thấp và ổn định một cách bền vững.
Trong một thế giới nhiều biến động, khả năng giữ được sự cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt giúp Việt Nam củng cố nền tảng tài chính quốc gia, nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế và gia tăng niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Xin cảm ơn ông!
Quỳnh Trang thực hiện
thoibaonganhang.vn














