Thách thức: Thuế Mỹ 35,29%, tôm Việt bị đẩy vào thế coi chừng chệch đà tăng trưởng

Ngành tôm Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt sinh tử tại thị trường Mỹ. Theo cảnh báo từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), dù đang là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai với doanh số gần tỷ đô, ngành tôm đang đối diện với quyết định áp thuế chống bán phá giá sơ bộ với biên độ kỷ lục 35,29%.

Đây không chỉ là gánh nặng chi phí đơn thuần mà còn là rào cản chiến lược đe dọa nghiêm trọng vị thế cạnh tranh lâu dài, dự báo sẽ làm chệch hướng đà tăng trưởng trong năm 2026.

Cú sốc thuế quan POR19: Nguy cơ mất vị thế chiến lược

Tính đến giữa tháng 11/2025, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ đạt 731 triệu USD , tăng 8% so với cùng kỳ, khẳng định nhu cầu ổn định của thị trường này. Tuy nhiên, kết quả sơ bộ rà soát hành chính lần thứ 19 (POR19) của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) đang phủ bóng đen lên triển vọng này:

Biên độ thuế chống bán phá giá sơ bộ đối với tôm đông lạnh Việt Nam có thể được nâng lên đến 35,29%– mức cao kỷ lục, vượt xa mọi kỳ vọng của doanh nghiệp.

Nếu phán quyết cuối cùng (dự kiến đầu năm 2026) giữ nguyên mức thuế này, áp lực tài chính sẽ là khổng lồ.

Mức thuế 35,29% cộng dồn với thuế đối ứng đã áp dụng từ năm 2025 sẽ khiến giá tôm Việt Nam tăng đột ngột, triệt tiêu lợi thế cạnh tranh về giá. Điều này buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược xuất khẩu và đàm phán lại với nhà nhập khẩu, đồng thời đẩy nhanh tiến độ giao hàng trong Quý III/2025 để tránh biện pháp mới có hiệu lực.

Cơ hội mong manh từ khoảng trống cạnh tranh

Mặc dù tôm Việt Nam đang đối mặt với mức thuế sơ bộ $35,29\%$, bối cảnh quốc tế lại bất ngờ mở ra một khoảng trống cạnh tranh lớn tại thị trường Mỹ do các đối thủ chính đang gặp nhiều vấn đề nội tại và rào cản thương mại nghiêm trọng hơn.

Ấn Độ, đối thủ hàng đầu, đang phải gánh chịu tổng mức thuế phòng vệ thương mại (PVTM) cao kỷ lục lên tới 58,26%  – mức cao nhất trên thị trường, bao gồm cả thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp và thuế đối ứng.

Gánh nặng này gần như triệt tiêu khả năng cạnh tranh về giá của tôm Ấn Độ.

Indonesia gặp sự cố kỹ thuật khiến nhiều container tôm bị trả về, gây gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng tới uy tín.

Trong khi đó, Ecuador, dù có mức thuế đối ứng thấp hơn, lại chủ yếu xuất khẩu tôm nguyên con. Hạn chế về chủng loại sản phẩm này khiến họ khó mở rộng thị phần trong phân khúc tôm chế biến sâu có giá trị cao, vốn là thế mạnh của Việt Nam.

VASEP nhận định, những thách thức của các đối thủ lớn tạo ra cơ hội để tôm Việt Nam duy trì thị phần, thậm chí là lấp đầy khoảng trống nguồn cung. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ có thể được tận dụng nếu mức thuế POR19 được điều chỉnh hợp lý và doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng nghiêm ngặt yêu cầu tuân thủ phức tạp của Mỹ.

Chiến lược sống còn: Quản trị tuân thủ và đa dạng hoá

Trong bối cảnh Mỹ siết chặt PVTM trên diện rộng, sự khác biệt giữa doanh nghiệp duy trì được thị trường và doanh nghiệp phải rút lui nằm ở khả năng minh bạch hóa dữ liệu và quản trị tuân thủ. VASEP đã khuyến nghị các giải pháp chiến lược toàn diện cho doanh nghiệp:

Chuẩn hoá dữ liệu và truy xuất nguồn gốc

Việc chuẩn hóa dữ liệu phục vụ các kỳ rà soát thuế là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ là giải pháp then chốt. Minh bạch hóa hồ sơ từ ao nuôi đến khâu chế biến không chỉ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý trong các đợt rà soát mà còn đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao về quản lý chuỗi cung ứng của nhà nhập khẩu Mỹ, từ đó bảo vệ vị thế trong dài hạn.

Tối ưu hoá danh mục sản phẩm và đối tác

Doanh nghiệp cần rà soát lại uy tín và rủi ro của đối tác nhập khẩu Mỹ, đồng thời tối ưu hóa danh mục sản phẩm để tập trung vào các dòng hàng ít chịu thuế chống bán phá giá. Phối hợp chặt chẽ với nhà nhập khẩu Mỹ sẽ giúp chia sẻ rủi ro, đàm phán lại các điều khoản thương mại và đảm bảo luồng thông tin minh bạch trong quá trình kiểm toán.

Giảm phụ thuộc

Giải pháp chiến lược cuối cùng là giảm thiểu sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang các khu vực tiềm năng khác sẽ giúp phân tán rủi ro khi PVTM của Mỹ liên tục được siết chặt. Điều này không chỉ bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc thuế quan mà còn mở ra kênh tăng trưởng mới bền vững hơn.

Giai đoạn 2025 – 2026 sẽ là bài kiểm tra toàn diện đối với năng lực quản lý rủi ro và thích ứng của ngành tôm Việt Nam. Chỉ những doanh nghiệp chuẩn bị tốt về dữ liệu, minh bạch thông tin và tăng cường kiểm soát rủi ro mới có cơ hội giữ vững vị thế tại thị trường xuất khẩu trọng điểm này.

VASEP đang khuyến khích doanh nghiệp khai thác mạnh mẽ các thị trường chủ lực và tiềm năng khác. Trong đó EU được xác định là thị trường chiến lược hàng đầu trong chiến lược đa dạng hóa nhờ lợi thế từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA).

EVFTA giúp tôm Việt Nam được hưởng mức thuế ưu đãi, trong đó nhiều dòng sản phẩm đã về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh rất lớn so với các đối thủ không có FTA (như Ấn Độ, Thái Lan).

EU có nhu cầu cao về các sản phẩm tôm giá trị gia tăng, chế biến sâu, phù hợp với năng lực sản xuất của Việt Nam.

Thị trường này đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và đặc biệt là truy xuất nguồn gốc (cá thể hóa thông tin sản phẩm), yêu cầu doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào vùng nuôi và công nghệ chế biến.

Hàn Quốc và Trung Quốc đóng  thị trường lớn tại châu Á này đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng rủi ro. Hàn Quốc là thị trường có nhu cầu ổn định, tiêu thụ mạnh các sản phẩm tôm chế biến và tươi sống. Các FTA như VKFTA và ACFTA tạo điều kiện về thuế suất. Hàn Quốc cũng là thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt nhưng ổn định về chất lượng.

Trung Quốc được coi là thị trường tiềm năng lớn do nhu cầu tiêu thụ khổng lồ. Tuy nhiên, thách thức là sự cạnh tranh về giá cao và yêu cầu về thủ tục kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc đang dần được siết chặt. VASEP khuyến khích khai thác thị trường này theo hướng chính ngạch và bền vững thay vì tiểu ngạch.

Bên cạnh đó, Nhật Bản luôn là thị trường truyền thống và có giá trị cao của tôm Việt Nam. Thị trường này yêu cầu chất lượng cực kỳ cao và ổn định, chuộng các sản phẩm tôm sú và tôm chân trắng đông lạnh. Doanh nghiệp đã thiết lập được lòng tin vững chắc với các nhà nhập khẩu Nhật Bản.

Các quốc gia thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), đặc biệt là Canada và Úc, cũng là mục tiêu đa dạng hóa tiềm năng.

Tóm lại, chiến lược đa dạng hóa của ngành tôm Việt Nam không chỉ là tìm kiếm thị trường mới, mà là tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ FTA (đặc biệt là EVFTA) và nâng cao tiêu chuẩn tuân thủ để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính nhưng ổn định (EU, Nhật Bản), qua đó giảm thiểu tác động từ chính sách PVTM đang siết chặt của Mỹ.

Lưu Giang

Nông thôn Việt

Bình luận bài viết

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

left-banner
right-banner