Halal: Từ giấc mơ ‘trung tâm khu vực’ của Thái Lan, ngoái nhìn lộ trình vượt rào cản tỷ đô của Việt Nam

Thái Lan đã đặt mục tiêu rõ ràng và quyết liệt: trở thành “Trung tâm Halal của ASEAN”, thậm chí còn xây dựng hẳn “Công viên Công nghiệp Halal” (Halal Industrial Park) để thu hút đầu tư. Quyết tâm mạnh mẽ này của Thái Lan đang đặt Việt Nam-quốc gia láng giềng có tiềm lực nông nghiệp không hề kém cạnh-trước một câu hỏi lớn mang tính chiến lược: Chúng ta đang chậm chạp, hay đã thực sự sẵn sàng để chạy đua và vượt qua rào cản tỷ đô này?

Thái Lan: “Xé rào” truyền thống

Ngày 12/11, phát biểu tại Hội thảo “Triển vọng mới của Thái Lan” ở Bangkok, ông Supakit Boonsiri, lãnh đạo Văn phòng Kinh tế Công nghiệp Thái Lan (OIE), đã đưa ra một cái nhìn chiến lược về tương lai của ngành Halal.

Thay vì chỉ là một chứng nhận cho thực phẩm, ông Boonsiri nhấn mạnh rằng Halal đã trở thành một tiêu chuẩn kinh tế toàn diện, không còn đơn thuần là sản phẩm truyền thống, mà mở rộng sang nhiều lĩnh vực quan trọng khác của nền kinh tế Thái Lan, như dược phẩm, thiết bị y tế, sản phẩm thảo dược và thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, hóa chất và dệt may, bao bì, du lịch và vận tải.

Sự đa dạng hóa này là chìa khóa giúp Thái Lan đặt mục tiêu trở thành Trung tâm Halal của ASEAN, khai thác toàn bộ tiềm năng của cộng đồng người Hồi giáo toàn cầu.

Hơn 2 tỷ người Hồi Giáo, là “miền đất hứa” cho các quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp. Nguồn: tuvanhalal

Thị trường Halal toàn cầu, với dân số Hồi giáo hơn 2 tỷ người, từ lâu đã là “miền đất hứa” không chỉ cho các nước Hồi giáo mà còn cho những quốc gia có thế mạnh nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, Thái Lan đã nhanh chóng đặt mục tiêu rõ ràng và quyết liệt: trở thành “Trung tâm Halal của ASEAN”. Với kim ngạch xuất khẩu Halal hiện tại đạt 8,85 tỷ USD, quốc gia này không chỉ dừng lại ở thực phẩm mà đã mở rộng sang dược phẩm, mỹ phẩm, du lịch và logistics, thậm chí còn xây dựng hẳn “Công viên Công nghiệp Halal” (Halal Industrial Park) để thu hút đầu tư.

Quyết tâm mạnh mẽ này của Thái Lan đang đặt Việt Nam-quốc gia láng giềng có tiềm lực nông nghiệp không hề kém cạnh-trước một câu hỏi lớn mang tính chiến lược: Chúng ta đang chậm chạp, hay đã thực sự sẵn sàng để chạy đua và vượt qua rào cản tỷ đô này?

Việt Nam: Chưa có tên trong “bảng vàng”

Việt Nam sở hữu lợi thế vàng son không thể phủ nhận: vị trí chiến lược gần kề các thị trường Halal khổng lồ như Indonesia, Malaysia, cùng vùng nguyên liệu dồi dào khi chúng ta là một trong 20 nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới.

Về mặt con số, dù không có chỉ tiêu chính thức cho tổng xuất khẩu Halal, tổng kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các quốc gia Hồi giáo đã đạt khoảng 10,9 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm 2025, tăng nhẹ so với cùng kỳ năm 2024. Con số này phản ánh sự ổn định trong thương mại với các thị trường Hồi giáo nói chung, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.

Nhưng dù là cường quốc xuất khẩu thực phẩm, Việt Nam lại chưa có tên trong danh sách các nhà cung cấp Halal lớn nhất toàn cầu và mới chỉ đáp ứng chưa đến 10% nhu cầu của thị trường Hồi giáo. Điều này cho thấy, Việt Nam đang chậm chân trong việc chuyển hóa lợi thế sản xuất thô thành sản phẩm giá trị cao đạt chuẩn quốc tế.

Loay hoay “tích hợp và công nhận”

Sự chậm trễ này không phải do thiếu nhận thức – Chính phủ đã xác định Halal là động lực kinh tế mới – mà nằm ở những điểm nghẽn cố hữu xuyên suốt chuỗi giá trị.

Năm 2025 được đánh giá là năm bản lề trong lộ trình phát triển ngành Halal Việt Nam, với trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái và hạ tầng pháp lý, hơn là đạt được một con số đột biến về kim ngạch.

Mục tiêu lớn nhất của năm 2025 không phải là một con số cụ thể, mà là mở rộng thị trường xuất khẩu sang các nước hồi giáo Halal, được Bộ NN&MT xác định là một trong những hướng đi chiến lược. Cơ hội này càng lớn hơn khi thị trường thực phẩm Halal toàn cầu được dự kiến đạt mức hơn 2.500 tỷ USD ngay trong năm 2025.

Về pháp lý, đã có những bước tiến quan trọng tạo tiền đề cho sự tăng tốc của doanh nghiệp. Đó là Việt Nam ban hành 6 Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) về Halal trong các lĩnh vực thực phẩm, du lịch, nhà hàng, cùng với việc thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, đã tạo ra một hành lang pháp lý và kỹ thuật minh bạch, làm nền tảng cho doanh nghiệp.

Trong năm 2025, Việt Nam đã ký kết và tăng cường các thỏa thuận hợp tác song phương trong lĩnh vực Halal với các đối tác chủ chốt như UAE, Saudi Arabia, Malaysia và Indonesia. Những thỏa thuận này giúp hàng hóa Việt Nam dễ dàng được công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition) và tiếp cận sâu hơn vào các thị trường Hồi giáo yêu cầu cao.

Nhiều địa phương như TP.HCM, Vĩnh Long, và Đồng Nai đã chủ động tổ chức các hội nghị xúc tiến, đặt mục tiêu xây dựng thương hiệu Halal riêng của tỉnh mình, giúp doanh nghiệp địa phương có thêm thông tin và sự hỗ trợ trực tiếp.

Nhưng dù đã có những bước tiến gần đây như ban hành Bộ Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) Halal, Việt Nam vẫn thiếu một hệ thống chứng nhận quốc gia duy nhất được công nhận lẫn nhau với các cơ quan quản lý Halal cốt lõi như Malaysia, Indonesia hay các nước Vùng Vịnh. Hậu quả là doanh nghiệp phải “xin nhiều chứng nhận” từ các tổ chức nước ngoài, tốn kém và mất thời gian, tạo ra một rào cản về mặt thủ tục hành chính và pháp lý.

Du khách tìm hiểu về sản phẩm Halal. Nguồn: tphcm.chinhphu.vn

Thứ hai là những khó khăn tại doanh nghiệp nông nghiệp. Việc chuyển đổi dây chuyền sản xuất để đảm bảo tách biệt, vệ sinh nghiêm ngặt theo chuẩn Halal đòi hỏi chi phí đầu tư cao, gây áp lực lên các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quan trọng hơn, phần lớn doanh nghiệp còn thiếu thông tin sâu sắc về văn hóa, thị hiếu tiêu dùng, và yêu cầu kỹ thuật chi tiết của từng thị trường Hồi giáo, khiến sản phẩm khó thâm nhập hoặc không thể cạnh tranh được với các đối thủ trong khu vực.

Cuối cùng, thách thức lớn nhất nằm ở nông dân và nguồn nguyên liệu. Tiêu chuẩn Halal đòi hỏi sự tuân thủ từ gốc, đó là thức ăn chăn nuôi, phân bón cho đến quy trình thu hoạch, chế biến. Điều này yêu cầu thay đổi căn bản trong thói quen canh tác và quản lý chuỗi cung ứng truyền thống. Đặc biệt trong ngành thực phẩm, việc thiếu nhân lực Halal được đào tạo và là người Hồi giáo thực hiện các nghi thức bắt buộc (ví dụ: giết mổ) đang là một nút thắt quan trọng ngay từ khâu đầu tiên của chuỗi giá trị.

Nói tóm lại, nếu Thái Lan đang chạy nước rút bằng việc xây dựng hạ tầng và chuẩn hóa tầm vóc khu vực, thì Việt Nam đang ở trạng thái “chậm rãi, nhưng có chuyển động” và đang loay hoay với bài toán “tích hợp và công nhận” để xóa bỏ những rào cản mang tính hệ thống này.

Để Halal trở thành “cầu nối mới, động lực mới” như Chính phủ đã định hướng, Việt Nam cần một bước nhảy vọt mang tính chiến lược, thay vì chỉ là những nỗ lực lẻ tẻ. Đó là việc đẩy mạnh ngoại giao Halal để thiết lập cơ chế công nhận lẫn nhau, sớm ban hành Luật hoặc Nghị định Halal quốc gia để tạo hành lang pháp lý vững chắc. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi và hỗ trợ cho doanh nghiệp trong việc chuyển đổi sản xuất, và quan trọng nhất là xây dựng các mô hình liên kết “Halal từ gốc” giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến. Việt Nam có đầy đủ tiềm lực để không chỉ là nhà cung cấp nguyên liệu mà còn là mắt xích quan trọng trong chuỗi Halal toàn cầu. Vấn đề không phải là tốc độ, mà là tính đồng bộ và quyết liệt trong việc tháo gỡ những điểm nghẽn về chính sách và chứng nhận, để kịp thời nắm bắt cơ hội kinh tế tỷ đô đang mở ra ngay trước mắt.

Trung Việt

Tạp chí Nông thôn Việt

Bình luận bài viết

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

left-banner
right-banner