Giữa nhịp sống hiện đại của thành phố biển Đà Nẵng, làng cổ Nam Ô vẫn lặng lẽ giữ trong mình những giá trị văn hóa và nghề truyền thống hơn 700 năm tuổi. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đặc sắc, những dấu tích lịch sử gắn với công chúa Huyền Trân, mà còn được biết đến là cái nôi của nghề làm nước mắm – một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, niềm tự hào của cư dân miền biển.
Dấu xưa nơi làng cổ 700 năm tuổi
Nằm nép mình bên vịnh Đà Nẵng, cách đèo Hải Vân khoảng 3km, Nam Ô là một làng biển hiếm hoi còn lưu giữ được bề dày lịch sử hơn 7 thế kỷ. Trong Đại Nam nhất thống chí, Quốc sử quán triều Nguyễn từng ghi chép về vùng đất này với tên gọi xưa là Hoa Ổ, nổi tiếng với thiên nhiên trù phú và những dấu tích văn hóa độc đáo.

Gắn liền với Nam Ô là câu chuyện cảm động về công chúa Huyền Trân. Nhiều tư liệu và truyền thuyết kể rằng, trên hành trình trở về Thăng Long sau khi vua Chế Mân qua đời, công chúa từng ẩn náu trong rừng Phụng, gành đá Nam Ô để tránh sự truy đuổi của quan quân Chiêm Thành. Người dân nơi đây đã che chở, bảo vệ bà cho đến khi tiếp tục hành trình ra Bắc.
Ngày nay, dấu tích về sự kiện ấy vẫn còn hiện diện qua Miếu thờ công chúa Huyền Trân, rừng Phụng và mõm Hạc. Dù trải qua bao biến thiên, rừng Phụng vẫn được người dân xem là “tấm chắn” linh thiêng trước bão gió biển khơi, không ai dám chặt phá. Miếu thờ công chúa, các giếng Chăm cổ, lăng Ông cùng nhiều di chỉ khảo cổ niên đại từ thế kỷ X… đã góp phần tạo nên giá trị văn hóa, lịch sử đặc biệt của ngôi làng.
Nghề mắm – hồn cốt làng biển
Nếu rừng Phụng và gành đá là chứng tích của lịch sử, thì nước mắm chính là linh hồn của làng Nam Ô. Từ bao đời, người dân nơi đây đã gắn bó với nghề muối cá để lưu giữ hải sản và tạo nên thứ gia vị không thể thiếu trong ẩm thực Việt.
Theo lời kể của các bậc cao niên, nghề làm mắm Nam Ô phát triển mạnh từ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Nước mắm nơi đây từng được chọn để tiến Vua và vinh dự giành Huy chương Vàng tại Hội chợ Giảng Võ (Hà Nội) những năm 1980. Đó là minh chứng cho chất lượng và danh tiếng của đặc sản xứ Quảng.

Nguyên liệu làm nên hương vị riêng biệt của nước mắm Nam Ô là cá cơm than – loại cá nhỏ nhưng thịt chắc, giàu đạm – và muối hạt sạch từ Đề Gi, Sa Huỳnh hay Cà Ná. Mỗi năm, dân làng có hai vụ mắm: vụ tháng ba và vụ tháng tám âm lịch. Cá được muối chượp theo phương pháp truyền thống, để ủ trong chum vại gỗ, hoàn toàn không dùng hóa chất. Khi lọc nhĩ, những giọt nước mắm đỏ thẫm, sóng sánh, dậy hương thơm tự nhiên được chắt lọc – kết tinh từ tinh hoa biển cả và kinh nghiệm bao đời.
Điều thú vị là nghề làm mắm Nam Ô còn mang dấu ấn giao thoa văn hóa Chăm – Việt. Người Chăm vốn là cư dân ven biển, từng mang theo kỹ thuật chế biến và thói quen sử dụng nước mắm. Qua thời gian, người Việt tiếp nhận, cải tiến để tạo nên dòng sản phẩm mang bản sắc riêng, vừa dân dã vừa tinh tế.
Ngày nay, làng nghề nước mắm Nam Ô có 71 hội viên, trong đó có 3 hợp tác xã và 10 cơ sở chế biến quy mô. Khoảng 17 hộ đã xây dựng thương hiệu riêng, từng bước mở rộng thị trường. Mỗi năm, làng cung cấp khoảng 300 nghìn lít mắm ra thị trường, với giá trung bình 80.000 – 150.000 đồng/lít.
Ông Trần Ngọc Vinh – Chủ tịch Hội làng nghề nước mắm Nam Ô – chia sẻ: “Chúng tôi luôn tâm niệm phải giữ gìn bí quyết cha ông để lại, sản xuất mắm nguyên chất, tinh khiết, đúng hương vị truyền thống. Đồng thời, làng nghề cũng nỗ lực cải tiến mẫu mã, quảng bá để nước mắm Nam Ô vươn xa hơn, không chỉ trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu”.

Thực tế, nhiều hộ sản xuất đã mạnh dạn đầu tư công nghệ, kết hợp phương pháp truyền thống với kỹ thuật hiện đại để nâng cao chất lượng và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Nhờ vậy, hiện đã có 3 sản phẩm nước mắm Nam Ô đạt chuẩn OCOP 3 và 4 sao, góp phần khẳng định thương hiệu trên thị trường.
Đặc biệt, năm 2019, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận “Nghề làm nước mắm Nam Ô” là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đến năm 2024, nước mắm Nam Ô tiếp tục được Cục Sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ chỉ dẫn địa lý – trở thành một trong ba sản phẩm nước mắm trên cả nước được vinh dự này. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp nghề mắm Nam Ô có thêm cơ sở pháp lý, mở rộng năng lực cạnh tranh và khẳng định giá trị thương hiệu cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở sản phẩm ẩm thực, làng Nam Ô còn có tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa – lịch sử. Với cảnh quan gành đá xanh mướt rêu, rừng Phụng nguyên sinh, cùng những câu chuyện gắn với công chúa Huyền Trân, giếng Chăm cổ… nơi đây hội đủ điều kiện để trở thành điểm đến trải nghiệm độc đáo.
Lãnh đạo địa phương cho rằng, việc kết hợp du lịch với làng nghề truyền thống sẽ giúp vừa quảng bá thương hiệu nước mắm, vừa tạo sinh kế bền vững cho người dân. Du khách đến Nam Ô không chỉ được nghe kể chuyện làng cổ, mà còn tận mắt chứng kiến quy trình muối cá, ủ mắm và thưởng thức hương vị mắm nguyên chất ngay tại chỗ. Trong nhịp sống hiện đại, khi đô thị hóa len lỏi đến từng làng quê, sự tồn tại của làng cổ Nam Ô cùng nghề mắm truyền thống trở thành biểu tượng cho sức sống bền bỉ và niềm tự hào của cư dân Đà Nẵng.
Hoàng Phan – Hồng Quân
Làng nghề Việt















